Khoa học về NR, NMN và NAD+ đã và đang được tiến hành thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu trên khắp Hoa Kỳ trong nhiều năm nhằm khám phá bí mật của quá trình lão hóa.
Cũng giống như quá trình lão hóa được phản ánh trên bề mặt da, lão hóa cũng diễn ra ở cấp độ tế bào. Khi con người già đi, những tổn thương DNA mà chúng ta gặp phải trong suốt cuộc đời dẫn đến sự thiếu hụt nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+). Khi chúng ta già đi, sự hiện diện của các phân tử NAD+ giảm dần, khiến DNA của chúng ta kém khả năng tự phục hồi.
NAD+ là viết tắt của nicotinamide adenine dinucleotide ở dạng oxy hóa, được tìm thấy trong tất cả các tế bào sống. NAD+ cần thiết cho quá trình trao đổi chất và tham gia vào quá trình chuyển hóa thức ăn thành năng lượng tế bào, đồng thời mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình lão hóa. Nó liên tục được nghiên cứu cho tất cả các loại chức năng của cơ thể.
| Năm 1906: NAD được phát hiện bởi Arthur Harden và William John Young. | ![]() |
| Năm 1929: Hans Von Euler-Chelpin đoạt giải Nobel cùng với Arthur Harden cho nghiên cứu về quá trình lên men. | ![]() |
| Năm 1936: Otto Heinrich Warburg đã chứng minh chức năng của NAD trong các phản ứng lên men. | ![]() |
| Năm 1938: Conrad Elvehjem phát hiện ra “Yếu tố chống lưỡi đen”, tiền chất vitamin đầu tiên của NAD. | ![]() |
| Năm 1948: Arthur Kornberg phát hiện ra enzyme sinh tổng hợp NAD đầu tiên. | ![]() |
| Năm 1958: Jack Preiss và Philip Handler phát hiện ra con đường chuyển hóa axit nicotinic thành NAD. | ![]() |
| Năm 1963: Mandel và các đồng nghiệp đã mô tả phản ứng hóa học đầu tiên trong đó NAD bị phân hủy thành các thành phần của nó. | ![]() |
| Năm 2000: Các nhà khoa học phát hiện ra rằng enzyme Sirtuin phân hủy phân tử NAD thành các thành phần của nó. | ![]() |
| NGHỆ THUẬT CÔNG NGHỆ ENZYMATIC Nghệ thuật công nghệ enzyme của chúng tôi cho phép các thành phần trải qua một quá trình chuyển hóa tối ưu hóa sinh khả dụng, độ tinh khiết cũng như khả năng hấp thụ của con người. Công nghệ enzyme đặc trưng của chúng tôi tối ưu hóa độ tinh khiết và điều kiện sản xuất của NMN, cho phép các phản ứng cần thiết diễn ra ở 35°C và pH 7,5. Theo Dược điển Quốc gia Hoa Kỳ và thông qua phương pháp phân tích HPLC, lượng nội độc tố còn sót lại của chúng tôi được kiểm soát tốt trong phạm vi 100 Eu/g, và độ tinh khiết đạt 99,99%. | ![]() |
(Nguồn: Calerie.com)








