
Ở Việt Nam, gần như em bé sơ sinh nào cũng được bác sĩ kê bổ sung vitamin D3 + K2 ngay từ những tháng đầu đời. Cha mẹ nào cũng thuộc nằm lòng lý do: trẻ sơ sinh thường thiếu dự trữ vitamin D do mẹ bầu ít tiếp xúc nắng; D3 giúp tăng hấp thu canxi – phospho, phòng còi xương, chân vòng kiềng, còn K2 đưa canxi đi đúng chỗ, vào xương và răng thay vì lắng đọng ở mạch máu hay thận. Bổ sung đúng cách, bé vừa chắc xương vừa ít bị viêm đường hô hấp. Ấy vậy mà khi lớn lên, hầu hết người trưởng thành lại… bỏ quên thói quen này. Trong khi đó, vitamin D đâu chỉ dành cho trẻ em. Chúng ta rất cẩn thận lo cho con có đủ vitamin D ngay từ lúc lọt lòng, nhưng lại vô tình quên chính mình cũng cần đến “ánh nắng đóng chai” ấy mỗi ngày để duy trì sức khỏe toàn thân.
Thống kê chỉ khoảng 4% dân số Mỹ có nồng độ vitamin D tối ưu. Nghĩa là cứ 100 người thì có đến 96 người thiếu hụt. Việt Nam là đất nước nhiệt đới, nắng quanh năm, nhưng tình trạng cũng không khá hơn, bởi chúng ta quen làm việc trong nhà, che chắn kỹ khi ra đường, và chế độ ăn nghèo vi chất. Kết quả là hàng triệu người thiếu vitamin D mà không hề hay biết.
Vitamin D không chỉ đơn thuần là một vitamin, mà thực chất là một hormone steroid tham gia điều hòa hơn 200 gen. Mỗi tế bào trong cơ thể đều có thụ thể vitamin D – từ tế bào miễn dịch, tế bào thần kinh, đến tế bào cơ tim. Nghĩa là vitamin D hiện diện trong gần như mọi hoạt động sống: miễn dịch, hô hấp, nội tiết, chuyển hóa năng lượng, cảm xúc và nhận thức. Cơ thể thiếu vitamin D chẳng khác nào một ngôi nhà không có ánh sáng – mọi căn phòng trở nên tối tăm, trì trệ, và các chức năng nền tảng không thể vận hành trọn vẹn.
Thế nhưng, tại sao con người hiện đại lại thiếu vitamin D trầm trọng đến vậy? Bởi rất nhiều lý do: ánh nắng chỉ tạo được vitamin D khi tia UVB chiếu trực tiếp lên da, trong khi đa phần chúng ta chỉ phơi nắng qua cửa kính, hoặc che kín từ đầu đến chân. Người da sẫm màu, người cao tuổi lại càng giảm khả năng tổng hợp. Thực phẩm tự nhiên giàu vitamin D như cá béo, gan cá, trứng… hiếm khi được ăn đủ. Thêm vào đó, rượu bia, thuốc men, stress, lối sống đô thị văn phòng đã âm thầm “cướp” đi lượng vitamin D quý giá. Kết quả là dù sống giữa vùng nắng gió, tỷ lệ thiếu hụt vẫn cao chót vót.
Hậu quả của thiếu vitamin D không chỉ dừng ở xương. Đúng là nó gây còi xương, loãng xương, nhưng danh sách bệnh lý liên quan còn dài hơn nhiều: bệnh da liễu như vảy nến, eczema; rối loạn thần kinh như trầm cảm, Alzheimer; bệnh tim mạch, tăng huyết áp; đái tháo đường, rối loạn mỡ máu; nhiễm trùng mạn tính; bệnh tự miễn như lupus, hen, viêm khớp dạng thấp; thậm chí nhiều loại ung thư. Đặc biệt, vitamin D còn tham gia vào não bộ – nơi thụ thể của nó tập trung ở hồi hải mã (ghi nhớ), vỏ não trán (điều khiển cảm xúc, tư duy). Thiếu D không chỉ làm xương giòn, mà còn khiến con người mệt mỏi, lo âu, giảm trí nhớ và dễ sa vào trầm cảm.
Trong thực tế lâm sàng, có không ít trường hợp điển hình. Một phụ nữ 40 tuổi mệt mỏi kéo dài, đau khớp, rụng tóc, thậm chí chớm tiểu đường. Sau khi xét nghiệm, nồng độ vitamin D chỉ còn 15 ng/mL. Sau 3 tháng bổ sung vitamin D3 mỗi ngày, kết hợp ăn Whole Food Plant-Based, cô ngủ ngon hơn, bớt đau khớp, da hồng hào, đường huyết trở về mức bình thường. Có bệnh nhân suy nhược nhiều năm, khám khắp nơi không ra bệnh, xét nghiệm vitamin D chỉ còn dưới 10 ng/mL. Sau 3 tháng điều trị bằng liều nạp cao D3, kèm bổ sung canxi, magie, kẽm, omega-3, bệnh nhân phục hồi ngoạn mục, trí lực và thể lực đều cải thiện. Những ca đều này cho thấy đôi khi nguyên nhân gốc rễ của bệnh mạn tính lại không nằm ở thuốc đắt tiền, mà chỉ ở một vi chất bị bỏ quên – vitamin D.
Điều quan trọng là: không phải vitamin D nào cũng giống nhau. Dạng D2 (ergocalciferol) từ thực vật ít hiệu quả, thậm chí có thể làm giảm nồng độ máu. Dạng D3 (cholecalciferol) – chính là loại cơ thể tự tổng hợp dưới ánh nắng – mới thực sự hữu ích. Vì vậy, khi bổ sung, luôn chọn D3 thay vì D2.
Nồng độ máu tối ưu là 40–60 ng/mL(thậm chí một số nguồn tài liệu khuyến nghị từ 50-80 ng/ml). Đặc biệt, vitamin D chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng magie, vitamin K2 và canxi – bộ tứ giúp đưa canxi vào đúng chỗ: xương và răng, thay vì lắng đọng trong mạch máu hay thận.
Tác động của vitamin D còn vượt xa xương khớp. Nó tham gia tổng hợp serotonin, dopamine, norepinephrine – những chất quyết định cảm xúc. Người có mức vitamin D thấp thường dễ lo âu, trầm cảm. Một nghiên cứu trên 300.000 cựu chiến binh cho thấy, bổ sung vitamin D giúp giảm gần một nửa nguy cơ tự sát – bằng chứng mạnh mẽ về vai trò của nó đối với sức khỏe tinh thần. Với thai kỳ và trẻ nhỏ, vitamin D lại càng là nền móng. Thiếu hụt trong thai kỳ làm tăng nguy cơ thai chậm phát triển, suy dinh dưỡng bào thai, tiền sản giật. Trẻ sơ sinh thiếu vitamin D dễ co giật do hạ canxi, còi xương, nhiễm trùng tái phát. Nhiều bác sĩ sản khoa hiện nay coi xét nghiệm vitamin D cho thai phụ quan trọng ngang ngửa với siêu âm hay xét nghiệm đường huyết.
Nguồn vitamin D tự nhiên có thể đến từ ánh nắng, thực phẩm và viên uống. 15 phút phơi nắng trưa có thể tạo ra tới 10.000 IU ở người da trắng, nhưng người Việt thường che chắn, da sẫm nên hiệu quả giảm nhiều. Thực phẩm giàu D như cá béo, trứng, gan cá có thể góp phần, nhưng rất khó đạt mức khuyến nghị chỉ bằng ăn uống. Vì vậy, viên bổ sung là giải pháp thực tế nhất cho đa số người hiện đại.
Một lộ trình thông minh để bổ sung gồm 3 bước: đo 25-hydroxyvitamin D trong máu để biết tình trạng; nạp lại bằng liều cao ngắn hạn nếu thiếu trầm trọng; hoặc bổ sung từng ngày, kết hợp các vi chất đi kèm. Sau 3–6 tháng, cần tái xét nghiệm để tránh thừa hoặc thiếu trở lại.
Những điểm cốt lõi về Vitamin D
- Nồng độ 25-hydroxyvitamin D toàn phần trong huyết thanh hiện được chấp nhận là chỉ dấu sinh học đáng tin cậy nhất để đánh giá tình trạng vitamin D. Tuy nhiên, phương pháp xét nghiệm, chuẩn hóa kết quả và mức “tối ưu” vẫn còn là vấn đề tranh cãi, và có thể thay đổi tùy bệnh cảnh.
- Những tiến bộ gần đây giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vitamin D: cách thức chuyển hóa, sự phát hiện các chất chuyển hóa “không điển hình”, cơ chế tác động, và ảnh hưởng của các biến thể gen. Tất cả đã bổ sung thêm kiến thức về vai trò của vitamin D trong dinh dưỡng và bệnh lý.
- Thiếu vitamin D sẽ làm giảm hấp thu canxi tại ruột, dẫn đến cường cận giáp thứ phát (tuyến cận giáp phải tiết nhiều PTH để huy động canxi từ xương), gây mất xương và tăng nguy cơ gãy xương ở người lớn tuổi. Phân tích gộp các thử nghiệm lâm sàng cho thấy: bổ sung vitamin D kết hợp canxi có tác dụng giảm nguy cơ gãy cổ xương đùi và gãy xương khác ở người cao tuổi sống tại viện dưỡng lão.
- Các phân tích hậu kiểm (post hoc) từ các thử nghiệm quy mô lớn gần đây về tác động ngoài hệ xương cho thấy: tình trạng vitamin D có liên quan đến hệ miễn dịch và sự phát triển đái tháo đường type 2. Ngoài ra, nguy cơ tim mạch và tỷ lệ tử vong cũng có thể được cải thiện tích cực khi vitamin D ở mức tối ưu.
- Chế độ bổ sung vitamin D hằng ngày được xem là cách hiệu quả và có lợi nhất để cải thiện tình trạng thiếu hụt. Tuy nhiên, để khắc phục tình trạng kém tuân thủ, một số phác đồ bổ sung theo khoảng cách dài hơn (2–4 tuần/lần) cũng đã được đề xuất.
- Cholecalciferol (vitamin D3 đường uống) vẫn là dạng bổ sung được khuyến nghị ưu tiên. Các dạng khác như calcifediol, calcitriol, alfacalcidol hay tiêm truyền tĩnh mạch chỉ nên dùng trong những trường hợp bệnh lý đặc biệt.
Bảng 1. Các nhóm dân số có nguy cơ thiếu vitamin D theo tiếp cận lâm sàng
Người lớn tuổi
- Người già sống tại nhà, ít ra ngoài
- Người tàn tật
- Người sống trong viện dưỡng lão
Người làm việc lâu trong môi trường trong nhà
- Nhân viên văn phòng
- Công nhân nhà máy, kho xưởng
- Tài xế taxi, xe tải
- Người làm ca đêm
Những yếu tố nguy cơ khác
- Người có làn da sẫm màu
- Người ít vận động thể lực
- Người mắc bệnh mạn tính hoặc bệnh suy kiệt:
- Đái tháo đường
- Bệnh thận mạn
- Hội chứng kém hấp thu ở đường tiêu hóa
- Cường tuyến cận giáp
- Bệnh gan
- Người béo phì, đặc biệt là những người có vòng bụng lớn
- Bệnh nhân sau phẫu thuật cắt bỏ dạ dày (bariatric surgery)
Người dùng thuốc làm tăng chuyển hóa vitamin D
- Phenytoin
- Carbamazepin
- Phenobarbital
- Dexamethason
- Rifampicin
- Nifedipin
- Spironolacton
- Ritonavir
- Cyproterone acetate
Các nhóm khác
- Trẻ sơ sinh có mẹ bị thiếu vitamin D
Hướng dẫn mới nhấn mạnh ai nên bổ sung thêm vitamin D vượt ngưỡng khuyến nghị
Lauren Manaker MS, RDN, LD, CLEC
Cập nhật ngày 27 tháng 6, 2024 – Được kiểm chứng bởi Nick Blackmer
Hơn 40% người trưởng thành ở Mỹ thiếu vitamin D. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết khi nào cần bổ sung. Một hội đồng chuyên gia đã cùng nhau xây dựng hướng dẫn lâm sàng mới cho Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ (Endocrine Society), và vừa công bố đầu tháng này.
Sau khi đánh giá các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có so sánh giả dược, nhóm chuyên gia xác định một số đối tượng cần bổ sung vitamin D nhiều hơn so với mức khuyến nghị (RDA) của Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH), vốn là 600 IU/ngày (15 mcg) dành cho người từ 1 đến 70 tuổi:
- Trẻ em và thanh thiếu niên (1–18 tuổi): nhằm phòng còi xương và giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp.
- Người 75 tuổi trở lên: nhằm giảm nguy cơ tử vong.
- Phụ nữ mang thai: nhằm giảm nguy cơ tiền sản giật, sảy thai, sinh non và trẻ nhẹ cân.
- Người có tiền đái tháo đường (prediabetes) – nhóm nguy cơ cao: giúp ngăn ngừa tiến triển thành tiểu đường.
Các chuyên gia không đề xuất một liều bổ sung cụ thể, chỉ khẳng định rằng những đối tượng trên cần nhiều vitamin D hơn mức khuyến nghị hiện tại.
Mức vitamin D thấp liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe tiêu cực, bao gồm xương, tim và hệ miễn dịch. Dù thế, giới nội tiết học không khuyến nghị sàng lọc vitamin D cho người bình thường, vì rủi ro chẩn đoán sai (thiếu hoặc thừa) là khá cao do vẫn chưa rõ ngưỡng vitamin D lý tưởng.
Họ cũng nhấn mạnh rằng những khuyến nghị vitamin D mới này không thay thế mức RDA hiện tại áp dụng cho toàn dân. Và không áp dụng cho các trường hợp đã có chỉ định điều trị hoặc xét nghiệm vitamin D, như bệnh nhân thận, người chậm hấp thu, v.v.
Cách hỗ trợ duy trì mức vitamin D khỏe mạnh
- Những nhóm đặc biệt (trẻ em, người lớn tuổi, phụ nữ mang thai, tiền đái tháo đường) nên cân nhắc bổ sung vitamin D cao hơn mức RDA, nhưng cần theo chỉ dẫn của chuyên gia y tế.
- Đối với những người khác không có bệnh lý đặc biệt, bổ sung để đạt đủ 600 – 800 IU/ngày (theo tuổi) vẫn là hợp lý.
- Nên ưu tiên Vitamin D₃ thay vì D₂, vì theo các nghiên cứu, D₃ giúp nâng nồng độ vitamin D trong máu nhanh hơn và bền hơn.
Chuyên gia dinh dưỡng Edwina Clark (California) đồng tình rằng cần cá thể hóa liều vitamin D cho từng người, và khuyến cáo tránh bổ sung liều cao vượt mức cần thiết.
(Nguồn: sưu tầm)